two hundred
Định nghĩa
Tính từ (số đếm): - Hai trăm: Số lượng hoặc con số tương đương với 200, là mười lần của hai mươi hoặc hai lần của một trăm.
Ví dụ sử dụng
- (Có hai trăm học sinh trong trường.)
- (Cô ấy đã tiết kiệm được hai trăm đô la cho chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"two hundred and something": cách diễn đạt không chính xác, chỉ một số lượng trong khoảng 200-299.
- The house cost two hundred and fifty thousand. (Ngôi nhà có giá hai trăm năm mươi nghìn.)
"two hundred percent": dùng để nhấn mạnh sự hoàn toàn, tuyệt đối.
- I am two hundred percent sure about this decision. (Tôi hoàn toàn chắc chắn về quyết định này.)
Biến thể và từ gần giống
Two-hundredth (tính từ): thứ hai trăm.
- This is the two-hundredth anniversary of the event. (Đây là kỷ niệm lần thứ hai trăm của sự kiện.)
Two hundredfold (trạng từ): gấp hai trăm lần.
- The production increased two hundredfold. (Sản xuất đã tăng gấp hai trăm lần.)
Từ đồng nghĩa
- 200: ký hiệu số học.
- Two centuries: hai thế kỷ (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử).
- The castle has stood for two centuries. (Lâu đài đã tồn tại hai thế kỷ.)
Các cụm từ liên quan
- Two hundred miles: hai trăm dặm (đo khoảng cách).
- We drove for two hundred miles without stopping. (Chúng tôi lái xe hai trăm dặm mà không dừng lại.)
Thành ngữ liên quan
- Not a two hundred (thành ngữ không chính thức): không đáng kể, không quan trọng.
- His opinion is not a two hundred in this matter. (Ý kiến của anh ấy chẳng đáng kể gì trong vấn đề này.)